comb jelly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Sứa lược: Một loài động vật biển đơn độc, có hình dạng giống sứa, di chuyển nhờ vào tám hàng lông rung (tiêm mao) xếp thành hàng giống như răng lược. Chúng có đối xứng hai tia và thường là loài lưỡng tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comb jelly is not a true jellyfish. (Sứa lược không phải là sứa thực sự.)
- We observed a bioluminescent comb jelly during the night dive. (Chúng tôi quan sát thấy một con sứa lược phát quang sinh học trong lần lặn đêm.)
- The movement of a comb jelly is mesmerizing. (Cách di chuyển của sứa lược rất mê hoặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ctenophore": Đây là tên gọi khoa học chính thức của nhóm động vật "comb jelly". Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật.
- Ctenophores are fascinating marine invertebrates. (Ctenophores là những động vật không xương sống biển đầy hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ctenophora (n): Tên gọi của ngành động vật bao gồm tất cả các loài sứa lược.
- Bioluminescent comb jelly (n): Sứa lược phát quang sinh học, một đặc điểm nổi bật của nhiều loài trong nhóm này.
Từ đồng nghĩa
- Ctenophore (n): Sứa lược (từ đồng nghĩa khoa học).
- Sea walnut (n): "Quả óc chó biển", tên gọi thông thường cho một số loài sứa lược có hình dạng đặc trưng.
Thông tin thêm
- Sứa lược (comb jelly) khác với sứa thông thường (true jellyfish) về cấu trúc cơ thể, cách di chuyển và hệ thống sinh học. Chúng là một nhóm động vật riêng biệt (ngành Ctenophora).
Noun
- (động vật học) sứa lược.