comb jelly

Học thuật
Thân thiện
comb jelly

A comb jelly glows softly as it drifts through the deep ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Sứa lược: Một loài động vật biển đơn độc, hình dạng giống sứa, di chuyển nhờ vào tám hàng lông rung (tiêm mao) xếp thành hàng giống như răng lược. Chúng đối xứng hai tia thường loài lưỡng tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The comb jelly is not a true jellyfish. (Sứa lược không phải sứa thực sự.)
    • We observed a bioluminescent comb jelly during the night dive. (Chúng tôi quan sát thấy một con sứa lược phát quang sinh học trong lần lặn đêm.)
    • The movement of a comb jelly is mesmerizing. (Cách di chuyển của sứa lược rất hoặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ctenophore": Đây tên gọi khoa học chính thức của nhóm động vật "comb jelly". Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật.
    • Ctenophores are fascinating marine invertebrates. (Ctenophores những động vật không xương sống biển đầy hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ctenophora (n): Tên gọi của ngành động vật bao gồm tất cả các loài sứa lược.
  • Bioluminescent comb jelly (n): Sứa lược phát quang sinh học, một đặc điểm nổi bật của nhiều loài trong nhóm này.
Từ đồng nghĩa
  • Ctenophore (n): Sứa lược (từ đồng nghĩa khoa học).
  • Sea walnut (n): "Quả óc chó biển", tên gọi thông thường cho một số loài sứa lược hình dạng đặc trưng.
Thông tin thêm
  • Sứa lược (comb jelly) khác với sứa thông thường (true jellyfish) về cấu trúc cơ thể, cách di chuyển hệ thống sinh học. Chúng một nhóm động vật riêng biệt (ngành Ctenophora).
comb jelly

A comb jelly glows softly as it drifts through the deep ocean.

Noun
  1. (động vật học) sứa lược.

Từ đồng nghĩa